Loading...
Loading...

Danh mục tin tức

Loading...

tin tức mới

IATA DGR 68th Edition (2027): Key Changes to Know

IATA DGR ẤN BẢN THỨ 68 (2027): NHỮNG THAY ĐỔI ĐÁNG CHÚ Ý

Dưới đây là những thay đổi đáng chú ý trong IATA DGR ấn bản thứ 68, đặc biệt là các nội dung liên quan đến hành lý hành khách, nhận diện hàng nguy hiểm, đóng gói, đánh dấu và chứng từ vận chuyển.

SECTION 1 – PHẠM VI ÁP DỤNG (APPLICABILITY)
  • DGR 1.4.2.2: Các hãng hàng không phải xây dựng quy trình và thông báo cho nhân viên về những loại hàng nguy hiểm được phép mang theo trong hành lý hành khách theo các quy định tại DGR 2.3.2 đến 2.3.4. Quy trình cũng cần đề cập đến cách xử lý những vật phẩm không được đề cập cụ thể trong tài liệu hướng dẫn nội bộ của hãng.
  • DGR 1.4.3 và 1.4.4.1: Cập nhật các yêu cầu liên quan đến tiêu chí phê duyệt và quy trình của hãng hàng không đối với hành khách mang theo những vật phẩm hàng nguy hiểm cần có sự chấp thuận của hãng.
SECTION 2 – GIỚI HẠN (LIMITATIONS)
  • Một trong những thay đổi đáng chú ý tại Section 2 là việc phân chia lại Bảng 2.3.A trước đây thành ba bảng riêng biệt: 
  1. Table 2.3.A: Dangerous Goods Requiring Operator Approval – Hàng nguy hiểm yêu cầu sự chấp thuận của hãng hàng không.
  2. Table 2.3.B: Dangerous Goods Operator Approval Not Required – Hàng nguy hiểm không yêu cầu sự chấp thuận của hãng hàng không.
  3. Table 2.3.C: Dangerous Goods Forbidden for Carriage – Hàng nguy hiểm bị cấm vận chuyển.
  • DGR 2.3.0.1 – Personal Use (Sử dụng cho mục đích cá nhân): Làm rõ khái niệm sử dụng cho mục đích cá nhân. Ví dụ, quà tặng, thiết bị điện tử do người sử dụng lao động cung cấp để phục vụ công việc và thiết bị y tế được mang theo nhằm phục vụ việc chăm sóc bệnh nhân có thể thuộc phạm vi này. Ngược lại, hàng hóa mang theo để bán hoặc phân phối thường xuyên không được xem là sử dụng cho mục đích cá nhân. Việc chấp thuận vận chuyển của hãng hàng không phải dựa trên đánh giá an toàn khai thác chuyến bay.
  • DGR 2.3.0.9 – Batteries in a Single Casing (Pin trong cùng một vỏ): Khi có nhiều cell hoặc pin lithium được cách ly về mặt điện nhưng nằm trong cùng một vỏ pin, phải xem xét tổng hàm lượng lithium hoặc tổng công suất Wh của các cell hoặc pin đó. Quy định này có ngoại lệ đối với các thiết bị y tế di động được hãng hàng không chấp thuận theo điều khoản tương ứng.
  • DGR 2.3.2.4.4–2.3.2.4.5 – Mobility Aids (Thiết bị hỗ trợ di chuyển): Cập nhật yêu cầu đối với pin lithium được lắp đặt hoặc tháo rời khỏi thiết bị hỗ trợ di chuyển. Các yêu cầu bao gồm giới hạn 300 Wh cho mỗi thiết bị, điều kiện bảo vệ pin khi lắp đặt và các biện pháp cần thiết khi phải tháo pin để vận chuyển riêng.
  • DGR 2.6.2.2 – Excepted Quantities: Chỉ những chất được liệt kê cụ thể tại điều khoản này mới đủ điều kiện vận chuyển theo chế độ Excepted Quantities. Các vật phẩm (articles) không thuộc phạm vi áp dụng.
  • DGR 2.8.1 – State Variations: Một số mã quốc gia được điều chỉnh theo mã ISO. Ngoài ra, các thay đổi và bổ sung đối với State Variations được thực hiện đối với 17 quốc gia, bao gồm New Caledonia và Norfolk Island.
  • DGR 2.8.3 – Operator Variations: Các Operator Variations được rà soát và chuẩn hóa cách trình bày. Một số nội dung trùng lặp, không đáp ứng tiêu chí hoặc không còn phù hợp đã được loại bỏ, bao gồm một số nội dung liên quan đến COMAT.

Ý nghĩa đối với hãng hàng không và hành khách:

Những thay đổi tại Section 2 cần được các hãng hàng không đặc biệt quan tâm vì liên quan trực tiếp đến việc vận chuyển hàng nguy hiểm trong hành lý hành khách.

Các hãng hàng không cần rà soát và cập nhật quy trình phục vụ hành khách, hướng dẫn cụ thể cho nhân viên tại quầy làm thủ tục, bộ phận phục vụ hành khách và kiểm tra hành lý. Nhân viên cần hiểu rõ các quy định mới để áp dụng thống nhất trong thực tế.

Đối với hành khách, việc chủ động tìm hiểu quy định trước mỗi chuyến bay cũng rất quan trọng, đặc biệt khi mang theo các vật phẩm có thể chịu sự điều chỉnh của DGR 2.3.0.1 và 2.3.0.9. Không nên mặc định rằng một vật phẩm được phép mang theo trong chuyến bay trước thì chắc chắn vẫn được phép trong chuyến bay tiếp theo.

SECTION 3 – PHÂN LOẠI (CLASSIFICATION)
  • DGR 3.2.5.2.5: Làm rõ yêu cầu về nguy cơ phụ (subsidiary hazard) đối với một số loại bình xịt (aerosols), đặc biệt khi thành phần bên trong, không tính chất đẩy, có tính độc hoặc ăn mòn thuộc các nhóm nguy hiểm tương ứng.
  • DGR 3.2.5.2.6: Bổ sung hướng dẫn xác định các thành phần trong bình xịt bị cấm vận chuyển, bao gồm một số chất thuộc Class 1, Class 3, Division 4.1, 4.2, 4.3, 5.2, 6.1, 6.2, Class 7 và Class 8 theo các điều kiện được quy định.
SECTION 4 – NHẬN DIỆN (IDENTIFICATION)
  • UN 3538 – Articles containing non-flammable, non-toxic gas, n.o.s.: Bổ sung mã UN mới dành cho các vật phẩm chứa khí không cháy, không độc, chưa được quy định cụ thể ở nơi khác. Nội dung này có liên quan đến việc vận chuyển một số thiết bị như máy MRI (Magnetic Resonance Imaging), với tham chiếu đến Special Provision A236.
  • Special Provision A88: Bỏ giới hạn liên quan đến cụm từ “Low Production Runs”. Đồng thời, tài liệu phê duyệt (approval document), bao gồm các giới hạn về số lượng, phải được gửi kèm theo lô hàng trong quá trình vận chuyển.
SECTION 5 – ĐÓNG GÓI (PACKING)
  • Packing Instruction 650 (PI 650): Bỏ yêu cầu phải cung cấp danh sách liệt kê chi tiết từng loại hàng bên trong (itemized list of contents) giữa bao bì thứ cấp và bao bì bên ngoài.
  • Section II của PI 967, PI 970 và PI 978: Làm rõ rằng các pin dạng nút (button cells) được lắp đặt trong thiết bị không được tính vào giới hạn bốn cell hoặc hai pin áp dụng đối với số lượng pin trong kiện hàng hoặc lô hàng, theo các điều kiện tương ứng.
SECTION 6 – YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỐI VỚI BAO BÌ (PACKAGING SPECIFICATIONS)
  • Các sửa đổi tại DGR 6.2 đến 6.5 nhằm đồng bộ các yêu cầu kỹ thuật đối với bao bì với UN Model Regulations. Những điều chỉnh này liên quan đến các yêu cầu về thiết kế, thử nghiệm, phê duyệt và tiêu chuẩn kỹ thuật của bao bì dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm.
SECTION 7 – ĐÁNH DẤU VÀ DÁN NHÃN (MARKING AND LABELLING)
  • DGR 7.1.7 – Overpack: Đối với một overpack chứa nhiều kiện hàng có các số UN khác nhau, chỉ cần thể hiện một dấu UN và Proper Shipping Name cho mỗi số UN riêng biệt, bất kể số lượng kiện hàng bên trong. Tổng số lượng hàng nguy hiểm phải được thể hiện theo từng số UN tương ứng.
  • DGR 7.2.2.3.1 – Specimen Labels: Quy định được điều chỉnh nhằm chấp nhận những khác biệt nhỏ trên các mẫu nhãn hàng nguy hiểm sử dụng cho những phương thức vận tải khác nhau, miễn là những khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa nhận diện rõ ràng của nhãn.
SECTION 8 – CHỨNG TỪ (DOCUMENTATION)
  • DGR 8.1.6.9.2: Bước 6 trong trình tự thứ hai của phần hướng dẫn hoàn thành Shipper's Declaration đã được sắp xếp lại và điều chỉnh cách diễn đạt nhằm tạo ra trình tự thực hiện rõ ràng, hợp lý và nhất quán hơn.
KẾT LUẬN

Những thay đổi trong quy định chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành quy trình và áp dụng đúng trong hoạt động khai thác hàng ngày.

Các hãng hàng không, đơn vị phục vụ mặt đất (Ground Handling Agents), người gửi hàng (Shippers) và các đơn vị đào tạo cần chủ động rà soát những thay đổi liên quan, cập nhật quy trình, điều chỉnh tài liệu đào tạo và đảm bảo nhân viên hiểu rõ trách nhiệm của mình.

Đặc biệt, đối với những thay đổi liên quan đến hành lý hành khách, việc cập nhật hướng dẫn cho nhân viên và cung cấp thông tin rõ ràng cho hành khách là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuân thủ và an toàn khai thác.

Thách thức thực sự không chỉ là biết quy định nào đã thay đổi, mà là biến những thay đổi đó thành năng lực thực hiện trong thực tế.

Tại JK Aviation, chúng tôi tin rằng: Knowledge is Power – Tri thức là sức mạnh.

IATA DGR 68th Edition (2027) có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

 

  • Chia sẻ qua viber bài: IATA DGR 68th Edition (2027): Key Changes to Know
  • Chia sẻ qua reddit bài:IATA DGR 68th Edition (2027): Key Changes to Know

bài viết liên quan

IATA Cargo Agent Accreditation: Cơ hội hợp tác trực tiếp với các hãng hàng không

Tìm hiểu lợi ích của IATA Cargo Agent Accreditation, quy trình đăng ký và cách JK Aviation hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, làm việc với IATA từ đầu đến khi hoàn tất đánh giá.

Giải Pháp Tuân Thủ & Chứng Nhận Hàng Không (Aviation Compliance & Certification Solutions)

GIẢI PHÁP HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CHUẨN HÓA QUY TRÌNH VẬN HÀNH VÀ ĐẠT CÁC CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ IATA ISAGO, CEIV | Khẳng định uy tín và năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng hàng không toàn cầu.

Giải pháp Đào tạo Quy định Vận chuyển Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Training Solutions)

THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH & GIẢI PHÁP ĐÀO TẠO QUY ĐỊNH VẬN CHUYỂN HÀNG NGUY HIỂM THEO YÊU CẦU | Chuẩn hóa năng lực nhân sự và tổ chức – Vận hành an toàn, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. 

Giải Pháp Chuẩn Hóa Logistics Hàng Không (Air Cargo Operations & Logistics Training)

THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH & GIẢI PHÁP ĐÀO TẠO KHAI THÁC HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG & LOGISTICS THEO YÊU CẦU | Tối ưu quy trình – Nâng cao hiệu suất – Chuẩn hóa năng lực thực chiến.